menu_book
見出し語検索結果 "nhượng bộ" (1件)
nhượng bộ
日本語
名譲歩
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
彼は米国がロシアではなくウクライナに譲歩を求めていることに懸念を表明した。
swap_horiz
類語検索結果 "nhượng bộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhượng bộ" (1件)
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
彼は米国がロシアではなくウクライナに譲歩を求めていることに懸念を表明した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)